私橈 sī ráo · tư nạo Hán Việt: tư nạo · Pinyin: sī ráo Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 橈 (nạo)Pinyinsī ráoHán Việttư nạoCấu tạo私 + 橈 · tư + nạo nghĩa thành phần: tư + nạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓私下委曲自己﹐屈居人下。Tân Hoa Tự Điển 1.谓私下委曲自己﹐屈居人下。