私梟 sī xiāo · tư kiêu Hán Việt: tư kiêu · Pinyin: sī xiāo Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 梟 (kiêu)Pinyinsī xiāoHán Việttư kiêuCấu tạo私 + 梟 · tư + kiêu nghĩa thành phần: tư + kiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 非法販售公家專賣貨品或從事走私的人。EngCihui 私梟 īxiāo n. smuggler