私椷 sī jiān · tư giam Hán Việt: tư giam · Pinyin: sī jiān Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 椷 (giam)Pinyinsī jiānHán Việttư giamCấu tạo私 + 椷 · tư + giam nghĩa thành phần: tư + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.私人的书信。椷﹐同"缄"。