私橐 sī tuó · tư thác Hán Việt: tư thác · Pinyin: sī tuó Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 橐 (thác)Pinyinsī tuóHán Việttư thácCấu tạo私 + 橐 · tư + thác nghĩa thành phần: tư + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"私槖"; 私人的钱袋。亦借指私人的钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"私槖"。 2.私人的钱袋。亦借指私人的钱财。