私款

sī kuǎn tư khoản

Hán Việt: tư khoản · Pinyin: sī kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私下亲密交好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私下亲密交好。