私殊 sī shū · tư thù Hán Việt: tư thù · Pinyin: sī shū Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 殊 (thù)Pinyinsī shūHán Việttư thùCấu tạo私 + 殊 · tư + thù nghĩa thành phần: tư + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指个人的特殊好恶。Tân Hoa Tự Điển 1.指个人的特殊好恶。