私燕

sī yàn tư yến

Hán Việt: tư yến · Pinyin: sī yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私下举行宴会; 指宫廷内的私生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私下举行宴会。 2.指宫廷内的私生活。