私爲 sī wèi · tư vi Hán Việt: tư vi · Pinyin: sī wèi Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 爲 (vi)Pinyinsī wèiHán Việttư viCấu tạo私 + 爲 · tư + vi nghĩa thành phần: tư + vi Nghĩa ViệtCihui ì lòng riêng mà hành động. tư vị tư vị ☆Vì lòng riêng mà hành động.