私獨

sī dú tư độc

Hán Việt: tư độc · Pinyin: sī dú

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为个人处境谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为个人处境谋划。