私獨 sī dú · tư độc Hán Việt: tư độc · Pinyin: sī dú Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 獨 (độc)Pinyinsī dúHán Việttư độcCấu tạo私 + 獨 · tư + độc nghĩa thành phần: tư + độc