私理 sī lǐ · tư lí Hán Việt: tư lí · Pinyin: sī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 理 (lí)Pinyinsī lǐHán Việttư líCấu tạo私 + 理 · tư + lí nghĩa thành phần: tư + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自创设的理法﹑规矩。Tân Hoa Tự Điển 1.私自创设的理法﹑规矩。