私生
tư sanh
Hán Việt: tư sanh · Pinyin: sī shēng
Tổng quan
tư sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui tư sinh
Eng
- Cihui 私生 īshēng* attr. born illegitimately
ja
- JMdict childbirth from an unmarried couple
Hán Việt: tư sanh · Pinyin: sī shēng
tư sinh