私當 sī dāng · tư đương Hán Việt: tư đương · Pinyin: sī dāng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 當 (đương)Pinyinsī dāngHán Việttư đươngCấu tạo私 + 當 · tư + đương nghĩa thành phần: tư + đương