私痛 sī tòng · tư thống Hán Việt: tư thống · Pinyin: sī tòng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 痛 (thống)Pinyinsī tòngHán Việttư thốngCấu tạo私 + 痛 · tư + thống nghĩa thành phần: tư + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 个人的悲伤。Tân Hoa Tự Điển 1.个人的悲伤。