私益
tư ích
Hán Việt: tư ích
Tổng quan
ối lợi riêng. tư ích tư ích ☆Mối lợi riêng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ối lợi riêng. tư ích tư ích ☆Mối lợi riêng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個人的利益。相對於公益而言。如:「每個人都不應該將私益置於公益之上。」
Eng
- Cihui 私益 sīyì n. private/personal interests/gains/profit
ja
- JMdict private interests|personal interests