私鹽包

sī yán bāo tư diêm bao

Hán Việt: tư diêm bao · Pinyin: sī yán bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (diêm) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不安全的物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不安全的物品。