私盟

sī méng tư minh

Hán Việt: tư minh · Pinyin: sī méng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘密结盟; 男女间定情的盟誓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘密结盟。 2.男女间定情的盟誓。