私知 sī zhī · tư tri Hán Việt: tư tri · Pinyin: sī zhī Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 知 (tri)Pinyinsī zhīHán Việttư triCấu tạo私 + 知 · tư + tri nghĩa thành phần: tư + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"私智"。 2.个人的偏见。