私祧 sī tiāo · tư thiêu Hán Việt: tư thiêu · Pinyin: sī tiāo Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 祧 (thiêu)Pinyinsī tiāoHán Việttư thiêuCấu tạo私 + 祧 · tư + thiêu nghĩa thành phần: tư + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私人的祖庙。Tân Hoa Tự Điển 1.私人的祖庙。