私福 sī fú · tư phúc Hán Việt: tư phúc · Pinyin: sī fú Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 福 (phúc)Pinyinsī fúHán Việttư phúcCấu tạo私 + 福 · tư + phúc nghĩa thành phần: tư + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏私的赐福; 指私自的福。Tân Hoa Tự Điển 1.偏私的赐福。 2.指私自的福。