私竊 sī qiè · tư thiết Hán Việt: tư thiết · Pinyin: sī qiè Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 竊 (thiết)Pinyinsī qièHán Việttư thiếtCấu tạo私 + 竊 · tư + thiết nghĩa thành phần: tư + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。犹私自。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹私自。