私窠

sī kē tư khoa

Hán Việt: tư khoa · Pinyin: sī kē

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元明时人对私娼的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元明时人对私娼的称呼。