私篋 sī qiè · tư khiếp Hán Việt: tư khiếp · Pinyin: sī qiè Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 篋 (khiếp)Pinyinsī qièHán Việttư khiếpCấu tạo私 + 篋 · tư + khiếp nghĩa thành phần: tư + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私人的书箱。引申为私人的藏书。Tân Hoa Tự Điển 1.私人的书箱。引申为私人的藏书。