私篋 sī qiè · tư khiếp Hán Việt: tư khiếp · Pinyin: sī qiè Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 篋 (khiếp)Pinyinsī qièHán Việttư khiếpCấu tạo私 + 篋 · tư + khiếp nghĩa thành phần: tư + khiếp