私約 sī yuē · tư ước Hán Việt: tư ước · Pinyin: sī yuē Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 約 (ước)Pinyinsī yuēHán Việttư ướcCấu tạo私 + 約 · tư + ước nghĩa thành phần: tư + ước