私線 tư tuyến Hán Việt: tư tuyến Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 線 (tuyến)Hán Việttư tuyếnCấu tạo私 + 線 · tư + tuyến nghĩa thành phần: tư + tuyến Nghĩa EngCihui 私線 sīxiàn n. private line