私約 sī yuē · tư ước Hán Việt: tư ước · Pinyin: sī yuē Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 約 (ước)Pinyinsī yuēHán Việttư ướcCấu tạo私 + 約 · tư + ước nghĩa thành phần: tư + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私下约定; 无媒妁而由男女双方私下议订的婚约。Tân Hoa Tự Điển 1.私下约定。 2.无媒妁而由男女双方私下议订的婚约。