私置 sī zhì · tư trí Hán Việt: tư trí · Pinyin: sī zhì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 置 (trí)Pinyinsī zhìHán Việttư tríCấu tạo私 + 置 · tư + trí nghĩa thành phần: tư + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自设置。Tân Hoa Tự Điển 1.私自设置。