私羨 sī xiàn · tư tiện Hán Việt: tư tiện · Pinyin: sī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 羨 (tiện)Pinyinsī xiànHán Việttư tiệnCấu tạo私 + 羨 · tư + tiện nghĩa thành phần: tư + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私人生活费的馀剩。Tân Hoa Tự Điển 1.私人生活费的馀剩。