私胎 sī tāi · tư thai Hán Việt: tư thai · Pinyin: sī tāi Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 胎 (thai)Pinyinsī tāiHán Việttư thaiCấu tạo私 + 胎 · tư + thai nghĩa thành phần: tư + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指非夫妻关系的男女所孕的胎儿。Tân Hoa Tự Điển 1.指非夫妻关系的男女所孕的胎儿。