私臆 sī yì · tư ức Hán Việt: tư ức · Pinyin: sī yì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 臆 (ức)Pinyinsī yìHán Việttư ứcCấu tạo私 + 臆 · tư + ức nghĩa thành phần: tư + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 个人的主观猜测。Tân Hoa Tự Điển 1.个人的主观猜测。