私臣
tư thần
Hán Việt: tư thần · Pinyin: sī chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 權貴私屬的家臣。《晏子春秋.內篇.問下》:「賢質之士,不為私臣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹私士。家臣﹐亲信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹私士。家臣﹐亲信。
Hán Việt: tư thần · Pinyin: sī chén