私茶 sī chá · tư trà Hán Việt: tư trà · Pinyin: sī chá Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 茶 (trà)Pinyinsī cháHán Việttư tràCấu tạo私 + 茶 · tư + trà nghĩa thành phần: tư + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未经官许私自贩卖茶。Tân Hoa Tự Điển 1.未经官许私自贩卖茶。