私蓄
tư súc
Hán Việt: tư súc · Pinyin: sī xù
Tổng quan
tích trữ riêng。個人的積蓄。
Nghĩa
Việt
- Cihui tích trữ riêng。個人的積蓄。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 个人的积蓄:动用~。
Eng
- Cihui 私蓄 sīxù n. private savings
Hán Việt: tư súc · Pinyin: sī xù
tích trữ riêng。個人的積蓄。