私覿官 sī dí guān · tư địch quan Hán Việt: tư địch quan · Pinyin: sī dí guān Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 覿 (địch) + 官 (quan)Pinyinsī dí guānHán Việttư địch quanCấu tạo私 + 覿 + 官 · tư + địch + quan nghĩa thành phần: tư + địch + quan