私視 sī shì · tư thị Hán Việt: tư thị · Pinyin: sī shì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 視 (thị)Pinyinsī shìHán Việttư thịCấu tạo私 + 視 · tư + thị nghĩa thành phần: tư + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓单凭主观和一己之见看待事物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓单凭主观和一己之见看待事物。