私覲 sī jìn · tư cận Hán Việt: tư cận · Pinyin: sī jìn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 覲 (cận)Pinyinsī jìnHán Việttư cậnCấu tạo私 + 覲 · tư + cận nghĩa thành phần: tư + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自进见。Tân Hoa Tự Điển 1.私自进见。