私解

sī jiě tư giải

Hán Việt: tư giải · Pinyin: sī jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓私自逃避兵役。解﹐脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓私自逃避兵役。解﹐脱。