私設 tư thiết Hán Việt: tư thiết Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 設 (thiết)Hán Việttư thiếtCấu tạo私 + 設 · tư + thiết nghĩa thành phần: tư + thiết Nghĩa EngCihui 私設 sīshè* v. establish without authorizationjaJMdict private