私訴 tư tố Hán Việt: tư tố Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 訴 (tố)Hán Việttư tốCấu tạo私 + 訴 · tư + tố nghĩa thành phần: tư + tố Nghĩa EngCihui 私訴 īsù v. private prosecutionjaJMdict private prosecution|civil suit