私詞 sī cí · tư từ Hán Việt: tư từ · Pinyin: sī cí Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 詞 (từ)Pinyinsī cíHán Việttư từCấu tạo私 + 詞 · tư + từ nghĩa thành phần: tư + từ