私誠 sī chéng · tư thành Hán Việt: tư thành · Pinyin: sī chéng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 誠 (thành)Pinyinsī chéngHán Việttư thànhCấu tạo私 + 誠 · tư + thành nghĩa thành phần: tư + thành