私請 sī qǐng · tư thỉnh Hán Việt: tư thỉnh · Pinyin: sī qǐng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 請 (thỉnh)Pinyinsī qǐngHán Việttư thỉnhCấu tạo私 + 請 · tư + thỉnh nghĩa thành phần: tư + thỉnh