私讖 sī chèn · tư sấm Hán Việt: tư sấm · Pinyin: sī chèn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 讖 (sấm)Pinyinsī chènHán Việttư sấmCấu tạo私 + 讖 · tư + sấm nghĩa thành phần: tư + sấm