私計

sī jì tư kế

Hán Việt: tư kế · Pinyin: sī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人的计划或打算; 私下考虑或估计; 私人的生计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.个人的计划或打算。 2.私下考虑或估计。 3.私人的生计。

Eng

  • Cihui 私計 ījì n. selfish plan