私議

sī yì tư nghị

Hán Việt: tư nghị · Pinyin: sī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私下议论; 谓个人的看法或主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私下议论。 2.谓个人的看法或主张。