私諱

sī huì tư húy

Hán Việt: tư húy · Pinyin: sī huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (húy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代以父﹑祖的名字为私讳。也称家讳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代以父﹑祖的名字为私讳。也称家讳。

Eng

  • Cihui 私諱 sīhuì n. parents' tabooed personal names