私訪
tư phóng
Hán Việt: tư phóng · Pinyin: sī fǎng
Tổng quan
vi hành
Nghĩa
Việt
- Cihui vi hành
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指官员等隐瞒身份到民间调查:微服~。
Eng
- Cihui 私訪 īfǎng v. <trad.> make an inspection trip incognito
Hán Việt: tư phóng · Pinyin: sī fǎng
vi hành