私試

sī shì tư thí

Hán Việt: tư thí · Pinyin: sī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时聚集进士定期举行的临时考试。多与"公试"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时聚集进士定期举行的临时考试。多与"公试"相对。