私請

sī qǐng tư thỉnh

Hán Việt: tư thỉnh · Pinyin: sī qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为私事有所干求而请见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为私事有所干求而请见。